Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nấm mốc" (1)
nấm mốc
Tiếng Anh
Danh từmold
Phòng giam có nấm mốc đen phủ kín các lỗ thông gió.
The cell had black mold covering the ventilation holes.
Từ liên quan "nấm mốc" (1)
nấm mộc nhĩ

Tiếng Anh
Danh từjew's ear mushroom
Mẹ cho mộc nhĩ vào nem rán.
Mom adds wood ear mushrooms to spring rolls.
Cụm từ "nấm mốc" (1)
Phòng giam có nấm mốc đen phủ kín các lỗ thông gió.
The cell had black mold covering the ventilation holes.
